过剩
guò shèng
Nghĩa
- dư thừa
- quá dư
Định nghĩa
过剩指数量超过需要或限度。
过剩 chỉ số lượng vượt quá nhu cầu hoặc giới hạn.
Cách dùng
常用作形容词或动词,表示供应或数量超出需求,也可用于描述精力、人口等抽象事物。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự cung cấp hoặc số lượng vượt quá nhu cầu, cũng có thể dùng để mô tả năng lượng, dân số và các vật trừu tượng khác.
Ví dụ
- 1 市场上商品过剩,价格下跌。 (Hàng hóa trên thị trường dư thừa, giá cả giảm xuống.)
- 2 政府采取措施解决生产过剩的问题。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp giải quyết vấn đề sản xuất dư thừa.)
- 3 他的精力过剩,总是不停地活动。 (Anh ấy có thừa năng lượng, luôn hoạt động không ngừng.)
- 4 人口过剩给城市带来压力。 (Dân số quá đông gây áp lực cho thành phố.)
- 5 由于供应过剩,粮食价格大幅下跌。 (Do cung vượt cầu, giá lương thực giảm mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản