过半
guò bàn
Nghĩa
- quá nửa
- hơn một nửa
Định nghĩa
数量或比例超过总数的一半。
Số lượng hoặc tỷ lệ vượt quá một nửa tổng số.
Cách dùng
用作动词或形容词,表示超过半数。可以单独使用,也可后接名词。常用于时间、数量、比例等场景。
Dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị vượt quá một nửa. Có thể đứng một mình, hoặc đi kèm danh từ. Thường dùng trong các tình huống thời gian, số lượng, tỷ lệ, v.v.
Ví dụ
- 1 这次选举,他已经获得过半的选票。(Trong cuộc bầu cử này, anh ấy đã nhận được hơn một nửa số phiếu bầu.)
- 2 时间已经过半,任务还没完成。(Thời gian đã quá nửa, nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành.)
- 3 这个班级过半的学生都参加了比赛。(Hơn một nửa số học sinh của lớp này đã tham gia cuộc thi.)
- 4 会议进行到过半,大家开始讨论重点。(Cuộc họp diễn ra được quá nửa, mọi người bắt đầu thảo luận trọng tâm.)
- 5 他的人生已经过半,但他仍然充满热情。(Cuộc đời anh ấy đã quá nửa, nhưng anh vẫn tràn đầy nhiệt huyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản