Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过去

过去

guò qù

HSK 2

Nghĩa

  • quá khứ, trước đây
  • đi qua

Định nghĩa

指时间上已经过去的时期;也表示从一处到另一处,或经历过某段时间。

Chỉ khoảng thời gian đã qua trong quá khứ; cũng biểu thị việc đi từ nơi này đến nơi khác, hoặc trải qua một khoảng thời gian nào đó.

Cách dùng

作为名词时,表示“从前、以往”;作为动词时,表示“离开说话地点向另一地点移动”,或“经历(时间)”。常用于“过去+时间”表示时间流逝,也可作为趋向补语。

Khi là danh từ, biểu thị 'thời xưa, trước đây'; khi là động từ, biểu thị 'rời khỏi nơi nói chuyện di chuyển đến nơi khác', hoặc 'trải qua (thời gian)'. Thường dùng '过去 + thời gian' để chỉ thời gian trôi qua, cũng có thể làm bổ ngữ xu hướng.

Ví dụ

  • 1 过去的事情就让它过去吧。 (Chuyện quá khứ hãy cứ để nó qua đi.)
  • 2 我过去看看。 (Tôi đi qua xem thử.)
  • 3 过去一年里,我学会了很多。 (Trong năm qua, tôi đã học được nhiều điều.)
  • 4 他刚从这儿过去。 (Anh ấy vừa đi qua đây.)
  • 5 别总是回忆过去,要向前看。 (Đừng lúc nào cũng hồi tưởng quá khứ, hãy nhìn về phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome