Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过后

过后

guò hòu

HSK 6

Nghĩa

  • sau đó
  • về sau

Định nghĩa

表示某个事件或时间之后。

表示某个事件或时间之后。

Cách dùng

常放在动词或时间词后面,表示动作完成或某个时间点之后。

常放在动词或时间词后面,表示动作完成或某个时间点之后。

Ví dụ

  • 1 我们吃过饭过后再去散步。 (Chúng ta ăn cơm xong rồi đi dạo.)
  • 2 他走后,我才想起这件事。 (Sau khi anh ấy đi, tôi mới nhớ ra chuyện này.)
  • 3 三天过后,他又回来了。 (Ba ngày sau, anh ấy lại quay lại.)
  • 4 考试过后,大家都轻松了。 (Sau kỳ thi, mọi người đều thoải mái.)
  • 5 雨停过后,天空出现了彩虹。 (Sau khi mưa tạnh, bầu trời xuất hiện cầu vồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản