过后
guò hòu
Nghĩa
- sau đó
- về sau
Định nghĩa
表示某个事件或时间之后。
表示某个事件或时间之后。
Cách dùng
常放在动词或时间词后面,表示动作完成或某个时间点之后。
常放在动词或时间词后面,表示动作完成或某个时间点之后。
Ví dụ
- 1 我们吃过饭过后再去散步。 (Chúng ta ăn cơm xong rồi đi dạo.)
- 2 他走后,我才想起这件事。 (Sau khi anh ấy đi, tôi mới nhớ ra chuyện này.)
- 3 三天过后,他又回来了。 (Ba ngày sau, anh ấy lại quay lại.)
- 4 考试过后,大家都轻松了。 (Sau kỳ thi, mọi người đều thoải mái.)
- 5 雨停过后,天空出现了彩虹。 (Sau khi mưa tạnh, bầu trời xuất hiện cầu vồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản