过失
guò shī
Nghĩa
- sơ suất
- lỗi lầm
Định nghĩa
指因疏忽或不小心而犯下的错误或罪责。
Là lỗi lầm hoặc trách nhiệm do thiếu cẩn thận hoặc bất cẩn gây ra.
Cách dùng
常用作名词,表示由于疏忽或不够谨慎而造成的错误。在法律上也可指因疏忽而导致的侵权责任。
Thường dùng như danh từ, biểu thị sai lầm do sơ suất hoặc không đủ thận trọng. Trong pháp lý cũng chỉ trách nhiệm dân sự do sơ suất.
Ví dụ
- 1 这次事故是他的过失造成的。 (Tai nạn lần này là do lỗi của anh ta.)
- 2 他因为工作过失被公司辞退了。 (Anh ấy bị công ty sa thải vì sai sót trong công việc.)
- 3 在法律上,过失犯罪也要承担刑事责任。 (Trong pháp luật, tội do vô ý cũng phải chịu trách nhiệm hình sự.)
- 4 这都是我的过失,我愿意承担责任。 (Đây đều là lỗi của tôi, tôi nguyện chịu trách nhiệm.)
- 5 他承认自己有过失,并向受害者道歉。 (Anh ta thừa nhận mình có lỗi và xin lỗi nạn nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.