过头
guò tóu
Nghĩa
- quá mức
- thái quá
Định nghĩa
超过限度,过分。
Vượt quá giới hạn, quá mức, quá đà.
Cách dùng
通常用在动词或形容词后面,表示动作或状态超过了适当的程度。也可以单独使用,表示做得过分。常见搭配有:吃过头、睡过头、说过头、做过头等。
Thường dùng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái vượt quá mức thích hợp. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị làm quá đáng. Các kết hợp thường gặp: ăn quá mức, ngủ quên, nói quá lời, làm quá đáng...
Ví dụ
- 1 他喝酒喝过头了,现在头疼得厉害。 (Anh ấy uống rượu quá chén rồi, bây giờ đau đầu dữ dội.)
- 2 你说这话有点过头了,快道歉吧。 (Bạn nói câu này hơi quá lời rồi, nhanh xin lỗi đi.)
- 3 今天我睡过头了,上班迟到了。 (Hôm nay tôi ngủ quên mất, đi làm muộn.)
- 4 做事不能过分,否则就过头了。 (Làm việc không thể thái quá, nếu không sẽ quá đà.)
- 5 这个玩笑开过头了,他生气了。 (Trò đùa này quá trớn rồi, anh ấy đã nổi giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản