Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过年

过年

guò nián

HSK 2

Nghĩa

  • ăn Tết
  • đón năm mới

Định nghĩa

过新年,即庆祝春节。泛指从农历除夕到正月十五的庆祝活动,也指度过这个时期。

Đón năm mới, tức là ăn Tết Nguyên đán. Chỉ chung các hoạt động chúc mừng từ đêm giao thừa đến rằm tháng giêng, cũng chỉ việc trải qua thời gian này.

Cách dùng

过年’常用作动词,表示庆祝新年或度过新年这段时期。也可以用在‘过了年’表示新年之后。在口语中常说‘回家过年’、‘过年好’等。

'过年' thường được dùng như động từ, chỉ việc chúc mừng năm mới hoặc trải qua khoảng thời gian Tết. Cũng có thể dùng trong '过了年' để chỉ sau Tết. Trong khẩu ngữ thường nói '回家过年' (về nhà ăn Tết), '过年好' (chúc mừng năm mới).

Ví dụ

  • 1 你打算回家过年吗? (Bạn có định về nhà ăn Tết không?)
  • 2 过年的时候,我们一家人一起吃年夜饭。 (Vào dịp Tết, cả gia đình tôi cùng nhau ăn bữa cơm giao thừa.)
  • 3 过年好!祝你新的一年万事如意。 (Chúc mừng năm mới! Chúc bạn năm mới vạn sự như ý.)
  • 4 过了年,我们就去旅行。 (Sau Tết, chúng tôi sẽ đi du lịch.)
  • 5 春节是中国人最重要的节日,每个人都想过个好年。 (Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của người Trung Quốc, ai cũng muốn có một cái Tết tốt lành.)
  • 6 孩子们最喜欢过年,因为可以拿压岁钱。 (Trẻ em thích nhất là dịp Tết, vì có thể nhận tiền lì xì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản