Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过度

过度

guò dù

HSK 5

Nghĩa

  • quá mức
  • thái quá

Định nghĩa

超过适当的限度。

Vượt quá giới hạn thích hợp.

Cách dùng

多用在动词或形容词前,表示程度过分,超出正常或合适的标准。

Thường dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ quá mức, vượt quá tiêu chuẩn bình thường hoặc phù hợp.

Ví dụ

  • 1 过度劳累会影响健康。(Làm việc quá sức sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • 2 不要过度担心孩子的未来。(Đừng lo lắng quá mức về tương lai của con cái.)
  • 3 过度消费会导致财务问题。(Tiêu dùng quá mức sẽ dẫn đến vấn đề tài chính.)
  • 4 过度依赖手机使人缺乏社交。(Phụ thuộc quá mức vào điện thoại khiến con người thiếu giao tiếp xã hội.)
  • 5 他对自己的要求过度严格。(Anh ấy yêu cầu bản thân quá nghiêm khắc.)
  • 6 过度谦虚反而让人觉得不真实。(Khiêm tốn quá mức ngược lại khiến người ta cảm thấy không chân thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome