Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过往

过往

guò wǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đã qua
  • qua lại

Định nghĩa

指过去的事情,也可指人和车马的往来、经过。

Chỉ những chuyện đã qua, cũng có thể chỉ sự qua lại, đi lại của con người và xe cộ.

Cách dùng

用作名词时表示“从前的事”;用作动词时表示“来去、经过”。常用于书面语。

Khi dùng như danh từ, biểu thị 'chuyện đã qua'; khi dùng như động từ, biểu thị 'đi lại, qua lại'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们不必再提那些过往的伤心事了。 (Chúng ta không cần nhắc lại những chuyện buồn trong quá khứ nữa.)
  • 2 他经常回忆起过往的美好时光。 (Anh ấy thường hồi tưởng lại những khoảng thời gian tươi đẹp trong quá khứ.)
  • 3 过往的车辆卷起一阵尘土。 (Những chiếc xe qua lại cuốn lên một đám bụi.)
  • 4 这条街很热闹,过往的行人很多。 (Con phố này rất nhộn nhịp, người đi bộ qua lại rất đông.)
  • 5 我们要从过往的经历中吸取教训。 (Chúng ta cần rút ra bài học từ những trải nghiệm trong quá khứ.)
  • 6 随着岁月的流逝,过往的一切都变得模糊了。 (Khi năm tháng trôi qua, mọi thứ trong quá khứ đều trở nên mờ nhạt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản