过敏
guò mǐn
Nghĩa
- dị ứng
- quá mẫn cảm
Định nghĩa
过敏是指机体对某些抗原物质(如花粉、食物、药物等)产生的异常免疫反应,导致组织损伤或生理功能紊乱。
Dị ứng là phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể đối với một số chất kháng nguyên (như phấn hoa, thực phẩm, thuốc...) gây tổn thương mô hoặc rối loạn chức năng sinh lý.
Cách dùng
该词常用作动词或形容词,表示对某物产生过敏反应。也可作名词,指过敏现象。常见搭配有“对……过敏”、“过敏反应”、“过敏体质”等。
Từ này thường dùng như động từ hoặc tính từ, chỉ phản ứng dị ứng với một thứ gì đó. Cũng có thể dùng như danh từ để chỉ hiện tượng dị ứng. Các cụm từ thông dụng: “对……过敏” (dị ứng với...), “过敏反应” (phản ứng dị ứng), “过敏体质” (cơ địa dị ứng).
Ví dụ
- 1 我对花粉过敏。 (Tôi bị dị ứng với phấn hoa.)
- 2 她吃海鲜会过敏。 (Cô ấy ăn hải sản sẽ bị dị ứng.)
- 3 这种药物可能会引起过敏反应。 (Loại thuốc này có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
- 4 他是过敏体质,很容易过敏。 (Anh ấy có cơ địa dị ứng, rất dễ bị dị ứng.)
- 5 如果你的皮肤出现过敏症状,请及时就医。 (Nếu da bạn có triệu chứng dị ứng, hãy kịp thời đi khám bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản