Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过时

过时

guò shí

HSK 6

Nghĩa

  • lỗi thời
  • quá hạn

Định nghĩa

过时指事物已经不符合当前时代的要求或潮流,不再流行或适用。

过时(guòshí)指事物已经不符合当前时代的要求或潮流,不再流行或适用。

Cách dùng

过时”常用作形容词,可修饰名词,也可作谓语,表示“不再流行、陈旧、落后于时代”。注意它常与“了”连用,表示状态的变化。

过时” thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ, biểu thị “không còn hợp thời, cũ kỹ, lạc hậu so với thời đại”. Lưu ý nó thường kết hợp với “了” để biểu thị sự thay đổi trạng thái.

Ví dụ

  • 1 这种款式的衣服已经过时了。 (Kiểu quần áo này đã lỗi thời rồi.)
  • 2 他的思想很过时,跟不上时代。 (Tư tưởng của ông ấy rất lỗi thời, không theo kịp thời đại.)
  • 3 过时的技术应该被淘汰。 (Công nghệ lỗi thời nên bị loại bỏ.)
  • 4 别再用过时的方法了,试试新方案吧。 (Đừng dùng phương pháp lỗi thời nữa, thử phương án mới đi.)
  • 5 这部手机已经过时了,功能太落后。 (Chiếc điện thoại này đã quá thời, chức năng quá lạc hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản