Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过来

过来

guò lái

HSK 2

Nghĩa

  • lại đây
  • đi tới

Định nghĩa

过来表示从别处到说话人所在的地方,或表示动作完成、状态转变。

过来 có nghĩa là từ nơi khác đến chỗ người nói, hoặc biểu thị hành động hoàn thành, trạng thái chuyển đổi.

Cách dùng

过来是一个趋向补语,常放在动词后面,表示动作朝着说话人方向移动,或表示动作完成、恢复原状等。也可以单独作动词,表示到说话人这里来。

过来 là một bổ ngữ xu hướng, thường đặt sau động từ, biểu thị hành động di chuyển về phía người nói, hoặc biểu thị hành động hoàn thành, khôi phục trạng thái ban đầu. Cũng có thể dùng độc lập như động từ, nghĩa là đến chỗ người nói.

Ví dụ

  • 1 你过来一下,我有话跟你说。 (Bạn qua đây một chút, tôi có chuyện muốn nói với bạn.)
  • 2 他跑过来了。 (Anh ấy chạy qua đây.)
  • 3 这个问题我想过来了。 (Tôi đã nghĩ thông suốt vấn đề này rồi.)
  • 4 经过治疗,他终于醒过来了。 (Sau khi điều trị, cuối cùng anh ấy đã tỉnh lại.)
  • 5 把书拿过来。 (Lấy cuốn sách mang qua đây.)
  • 6 我们熬过来了。 (Chúng tôi đã vượt qua được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome