Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过渡

过渡

guò dù

HSK 6

Nghĩa

  • quá độ
  • chuyển tiếp

Định nghĩa

指事物由一个阶段逐渐发展而转入另一个阶段。

Chỉ sự vật từ một giai đoạn dần dần phát triển chuyển sang một giai đoạn khác.

Cách dùng

常用于表示时间、状态、事物发展过程中的转折或衔接,可作动词或名词。常与“时期”、“阶段”等搭配。

Thường dùng để biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc nối tiếp trong quá trình phát triển của thời gian, trạng thái, sự vật. Có thể làm động từ hoặc danh từ. Thường kết hợp với “时期”, “阶段” v.v.

Ví dụ

  • 1 从计划经济向市场经济过渡是一个长期过程。 (Quá độ từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường là một quá trình lâu dài.)
  • 2 青少年时期是人生的重要过渡阶段。 (Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của đời người.)
  • 3 这个设计起到了过渡作用,使整体风格更加和谐。 (Thiết kế này có tác dụng chuyển tiếp, làm cho phong cách tổng thể hài hòa hơn.)
  • 4 我们应该平稳地过渡到新的工作模式。 (Chúng ta nên chuyển tiếp một cách ổn định sang mô hình làm việc mới.)
  • 5 过渡时期可能会有一些混乱,但最终会好起来。 (Thời kỳ quá độ có thể có chút hỗn loạn, nhưng cuối cùng sẽ tốt lên.)
  • 6 这段音乐作为一个过渡,引出了下一乐章。 (Đoạn nhạc này như một sự chuyển tiếp, dẫn dắt đến chương tiếp theo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản