过滤
guò lǜ
Nghĩa
- lọc
- lọc bỏ
Định nghĩa
使流体通过滤纸或其他多孔材料,把其中的固体颗粒分离出来。也比喻对信息、数据等进行筛选。
Làm cho chất lỏng đi qua giấy lọc hoặc vật liệu xốp khác để tách các hạt rắn ra khỏi nó. Cũng dùng để chỉ việc sàng lọc thông tin, dữ liệu, v.v.
Cách dùng
作动词,可及物,后面接宾语,如“水”、“空气”、“信息”等。常用于技术、日常及数据处理等场景。也可构成名词,如“过滤器”。
Là động từ, có thể mang tân ngữ trực tiếp, như 'nước', 'không khí', 'thông tin' v.v. Thường dùng trong kỹ thuật, đời sống hàng ngày và xử lý dữ liệu. Cũng có thể tạo thành danh từ, như 'bộ lọc' (过滤器).
Ví dụ
- 1 这水太脏了,需要过滤一下。 (Nước này bẩn quá, cần phải lọc một chút.)
- 2 空气净化器可以过滤空气中的有害物质。 (Máy lọc không khí có thể lọc các chất độc hại trong không khí.)
- 3 网站会过滤掉一些垃圾信息。 (Trang web sẽ lọc bỏ một số thông tin rác.)
- 4 这个程序可以对数据进行过滤和排序。 (Chương trình này có thể lọc và sắp xếp dữ liệu.)
- 5 咖啡机里有一个过滤网。 (Trong máy pha cà phê có một bộ lọc.)
- 6 我们的大脑会过滤掉很多无用的信息。 (Bộ não của chúng ta sẽ lọc bỏ nhiều thông tin vô ích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.