Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过瘾

过瘾

guò yǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đã ghiền
  • thỏa thích

Định nghĩa

指满足某种爱好或欲望,感到非常痛快、尽兴。

Chỉ việc thỏa mãn một sở thích hoặc ham muốn nào đó, cảm thấy rất khoái trá, hết mình.

Cách dùng

常用在动词后作补语,表示“…得很过瘾”或“做某事做得尽兴”。可以单独用“过瘾”表示感叹,也可说“不过瘾”表示不够尽兴。

Thường dùng sau động từ như bổ ngữ, biểu thị 'làm gì đó rất thỏa thích' hoặc 'làm việc gì đó hết mình'. Có thể dùng riêng '过瘾' để cảm thán, cũng có thể nói '不过瘾' để biểu thị chưa thỏa mãn.

Ví dụ

  • 1 今天打篮球打得真过瘾! (Hôm nay chơi bóng rổ đã thật!)
  • 2 这个电影看起来真过瘾,情节太精彩了。 (Bộ phim này xem thật thích, tình tiết quá hấp dẫn.)
  • 3 这碗麻辣烫吃得真过瘾,辣得够味! (Bát mì cay này ăn thật đã, cay đủ vị!)
  • 4 假期去旅游,玩得特别过瘾。 (Kỳ nghỉ đi du lịch, chơi rất thỏa thích.)
  • 5 他唱歌唱得不过瘾,又加唱了一首。 (Anh ấy hát chưa đã, lại hát thêm một bài nữa.)
  • 6 玩游戏就要玩得过瘾,不能半途而废。 (Chơi game thì phải chơi cho đã, không thể bỏ dở giữa chừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản