Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过程

过程

guò chéng

HSK 4

Nghĩa

  • quá trình

Định nghĩa

指事物发展或进行所经历的程序或阶段。

Quá trình là chuỗi các giai đoạn hoặc bước mà một sự vật trải qua khi phát triển hoặc thực hiện.

Cách dùng

名词,常用于描述事件、行动或发展的经过,可作主语、宾语,也常用于“在...过程中”结构。

Là danh từ, thường dùng để mô tả diễn biến của sự kiện, hành động hoặc sự phát triển, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, và thường dùng trong cấu trúc 'trong quá trình...'.

Ví dụ

  • 1 学习是一个需要耐心的过程。 (Học tập là một quá trình cần sự kiên nhẫn.)
  • 2 这个过程很复杂,需要一步一步来。 (Quá trình này rất phức tạp, cần làm từng bước một.)
  • 3 在经济发展过程中,我们会遇到很多挑战。 (Trong quá trình phát triển kinh tế, chúng ta sẽ gặp nhiều thách thức.)
  • 4 他详细描述了整个事件的过程。 (Anh ấy đã mô tả chi tiết toàn bộ quá trình của sự kiện.)
  • 5 你不能只看结果,还要关注过程。 (Bạn không thể chỉ nhìn vào kết quả, mà còn phải chú ý đến quá trình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản