过节
guò jié
Nghĩa
- đón lễ tết
- ăn Tết
Định nghĩa
在节日里进行庆祝活动;度过节日。也指(读轻声)人与人之间的怨恨。
Tổ chức ăn mừng trong dịp lễ; trải qua ngày lễ. Cũng chỉ sự hiềm khích, mâu thuẫn giữa người với người (khi đọc nhẹ).
Cách dùng
“过节” là một động từ tân ngữ, thường dùng để chỉ việc tổ chức ăn mừng hoặc tận hưởng dịp lễ, ngày nghỉ. Trong một số trường hợp, “过节” được dùng như danh từ (đọc nhẹ) để chỉ sự hiềm khích, bất hòa giữa người với người.
“过节” là một động từ tân ngữ, thường dùng để chỉ việc tổ chức ăn mừng hoặc tận hưởng dịp lễ, ngày nghỉ. Trong một số trường hợp, “过节” được dùng như danh từ (đọc nhẹ) để chỉ sự hiềm khích, bất hòa giữa người với người.
Ví dụ
- 1 我们一家人每年都一起过节。 (Mỗi năm cả gia đình tôi đều cùng nhau đón lễ.)
- 2 过节的时候,街上到处都是人。 (Vào dịp lễ, trên phố đâu đâu cũng là người.)
- 3 我喜欢过节,因为可以吃到很多好吃的。 (Tôi thích đón lễ vì được ăn nhiều món ngon.)
- 4 中国人过春节时喜欢放鞭炮。 (Người Trung Quốc thích đốt pháo khi đón Tết Nguyên Đán.)
- 5 你打算在哪儿过节? (Bạn dự định đón lễ ở đâu?)
- 6 他们之间没有什么过节。 (Giữa họ không có hiềm khích gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.