Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过道

过道

guò dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hành lang
  • lối đi

Định nghĩa

走廊;通道,指建筑物中连接各个房间或区域的狭长通道。

Hành lang; lối đi, chỉ dãy không gian hẹp và dài trong tòa nhà nối các phòng hoặc khu vực với nhau.

Cách dùng

过道”常用于指室内或建筑物内的通道,可以指住宅、办公楼、学校等场所的走廊,也可以指火车、飞机等交通工具内部的通道。它通常比较窄,两侧可能有门或窗户。

过道” thường dùng để chỉ lối đi bên trong nhà hoặc tòa nhà, có thể là hành lang của nhà ở, văn phòng, trường học, hoặc lối đi bên trong phương tiện giao thông như tàu hỏa, máy bay. Nó thường hẹp, hai bên có thể có cửa hoặc cửa sổ.

Ví dụ

  • 1 请把自行车放在过道里,不要挡住别人通行。(Xin hãy để xe đạp ở hành lang, đừng chắn đường đi của người khác.)
  • 2 教室的过道很窄,只能让一个人通过。(Hành lang của lớp học rất hẹp, chỉ đủ cho một người đi qua.)
  • 3 飞机上的过道两侧是座位。(Hai bên lối đi trên máy bay là ghế ngồi.)
  • 4 他们沿着过道走到了会议室。(Họ đi dọc theo hành lang đến phòng họp.)
  • 5 过道的尽头有一扇门,通向花园。(Cuối hành lang có một cánh cửa dẫn ra vườn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản