Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过量

过量

guò liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • quá liều
  • quá lượng

Định nghĩa

超过适当的数量或限度。

Vượt quá số lượng hoặc giới hạn thích hợp.

Cách dùng

'过量'通常用在动词后,表示数量超过标准,常见于饮食、用药、运动等场景。也可作定语修饰名词,如'过量的运动'。在正式或书面语中使用较多。

'过量' thường dùng sau động từ, biểu thị số lượng vượt quá tiêu chuẩn, thường gặp trong các tình huống ăn uống, dùng thuốc, vận động... Cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, như '过量的运动'. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 过量饮酒有害健康。 (Uống rượu quá mức có hại cho sức khỏe.)
  • 2 服用过量药物会导致中毒。 (Dùng quá liều thuốc có thể gây ngộ độc.)
  • 3 运动过量会损伤肌肉。 (Tập thể dục quá sức có thể gây tổn thương cơ bắp.)
  • 4 这个材料的用量不能过量。 (Lượng dùng của vật liệu này không được vượt quá mức cho phép.)
  • 5 过量摄入糖分容易发胖。 (Nạp quá nhiều đường dễ béo phì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome