Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过错

过错

guò cuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • lỗi
  • sai lầm

Định nghĩa

指因疏忽或错误而造成的过失或责任。

Chỉ sự sai sót hoặc trách nhiệm do lơ đãng hoặc nhầm lẫn gây ra.

Cách dùng

常用于书面语和口语,表示某人做了不好的事或犯了错误,强调责任归属。常与“是”、“承认”、“犯”等动词搭配。

Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, biểu thị ai đó làm điều không tốt hoặc phạm lỗi, nhấn mạnh trách nhiệm. Thường kết hợp với động từ "là", "thừa nhận", "phạm phải".

Ví dụ

  • 1 这个错误是我的过错,我向你道歉。 (Lỗi lầm này là của tôi, tôi xin lỗi bạn.)
  • 2 他承认了自己的过错,决定改正。 (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình và quyết định sửa chữa.)
  • 3 不要总是把过错推到别人身上。 (Đừng luôn đổ lỗi lên người khác.)
  • 4 她已经原谅了我的过错。 (Cô ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của tôi.)
  • 5 这次事故的责任在谁,谁的过错就是谁的。 (Trách nhiệm của vụ tai nạn này thuộc về ai, lỗi của ai thì người đó chịu.)
  • 6 他因为自己的过错感到非常内疚。 (Anh ấy cảm thấy rất áy náy vì lỗi lầm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản