Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过问

过问

guò wèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • can thiệp
  • hỏi han đến

Định nghĩa

指对某人或某事表示关心,询问情况或参与处理。

Chỉ việc bày tỏ sự quan tâm đến ai đó hoặc việc gì đó, hỏi thăm tình hình hoặc tham gia xử lý.

Cách dùng

常用于表示上级对下级、长辈对晚辈,或当事人对某事的关注。多用于否定句或疑问句,如“不过问”“很少过问”。有时带有“干涉”的意味。

Thường dùng để chỉ sự quan tâm của cấp trên với cấp dưới, người lớn với trẻ nhỏ, hoặc người liên quan đối với một việc. Hay dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, như “不过问” (không hỏi đến), “很少过问” (hiếm khi hỏi đến). Đôi khi mang nghĩa “can thiệp”.

Ví dụ

  • 1 这件事你不用过问。 (Chuyện này anh không cần hỏi đến.)
  • 2 他很少过问公司的事。 (Anh ấy hiếm khi quan tâm đến việc công ty.)
  • 3 领导亲自过问了这个问题。 (Lãnh đạo đã đích thân hỏi han vấn đề này.)
  • 4 孩子的学习,家长不能不过问。 (Việc học của con cái, cha mẹ không thể không quan tâm.)
  • 5 他从不干涉别人的私事,也不过问。 (Anh ấy không bao giờ can thiệp vào chuyện riêng của người khác, cũng không hỏi han.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome