迎合
yíng hé
Nghĩa
- chiều theo
- hùa theo
Định nghĩa
故意使自己的言语、行为适合别人的心意,以博取好感或支持。
Cố ý làm cho lời nói, hành vi của mình hợp với ý người khác để lấy lòng hoặc được ủng hộ.
Cách dùng
动词,常带贬义,用于表示为了讨好他人(尤其是上级、有权势者)而放弃自己的原则或曲意奉承。宾语常是“人心”、“口味”、“需求”等,也可带双宾语。
Động từ, thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ việc vì muốn lấy lòng người khác (đặc biệt là cấp trên, người có quyền thế) mà từ bỏ nguyên tắc của mình hoặc xu nịnh. Tân ngữ thường là 'lòng người', 'khẩu vị', 'nhu cầu', v.v., cũng có thể mang hai tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他总是迎合上级的意见,从不提出不同的看法。 (Anh ấy luôn chiều theo ý kiến của cấp trên, không bao giờ đưa ra quan điểm khác.)
- 2 商家为了迎合消费者的口味,推出了很多新产品。 (Các nhà kinh doanh để chiều theo khẩu vị của người tiêu dùng đã cho ra mắt nhiều sản phẩm mới.)
- 3 这部电影刻意迎合年轻人的审美,但失去了艺术性。 (Bộ phim này cố tình chiều theo thẩm mỹ của giới trẻ, nhưng đã mất đi tính nghệ thuật.)
- 4 他从不迎合潮流,坚持自己的风格。 (Anh ấy không bao giờ chạy theo xu hướng, giữ vững phong cách riêng của mình.)
- 5 为了迎合评委的标准,她改变了自己的演唱风格。 (Để chiều theo tiêu chuẩn của ban giám khảo, cô ấy đã thay đổi phong cách ca hát của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản