Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迎接

迎接

yíng jiē

HSK 5

Nghĩa

  • đón tiếp
  • chào đón

Định nghĩa

迎接意思是“到某个地方去接(某人)”,或比喻接受新的情况、任务等。比如迎接客人、迎接挑战、迎接新年。

Nghĩa là "đến một nơi nào đó để đón (ai đó)", hoặc ẩn dụ cho việc chấp nhận tình huống, nhiệm vụ mới. Ví dụ: đón khách, đón nhận thử thách, đón năm mới.

Cách dùng

迎接是动词,后面可以接人,也可以接抽象事物,如“迎接挑战”“迎接未来”。常用于正式或书面语,口语中常说“接”或“欢迎”。

迎接 là động từ, theo sau có thể là người hoặc sự vật trừu tượng, như "đón nhận thử thách" "đón tương lai". Thường dùng trong văn viết trang trọng, trong khẩu ngữ thường nói "接" hoặc "欢迎".

Ví dụ

  • 1 我们明天去机场迎接客人。 (Ngày mai chúng tôi ra sân bay đón khách.)
  • 2 她以灿烂的笑容迎接每一个新同学。 (Cô ấy đón chào từng học sinh mới bằng nụ cười rạng rỡ.)
  • 3 我们要勇敢地迎接挑战。 (Chúng ta cần dũng cảm đón nhận thử thách.)
  • 4 春节前,家家户户都打扫卫生迎接新年。 (Trước Tết, nhà nhà đều dọn dẹp để đón năm mới.)
  • 5 新的时代正等待着我们去迎接。 (Thời đại mới đang chờ đón chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome