迎面
yíng miàn
Nghĩa
- trực diện
- ngay trước mặt
Định nghĩa
迎面,指正面迎着人或事而来。常表示面对面的方向或直接遇到。
迎面 nghĩa là đối diện trực tiếp với người hoặc sự vật tiến đến. Thường chỉ hướng đối mặt hoặc gặp trực tiếp.
Cách dùng
常用于动词前,表示“对着脸”或“正面”的意思,如“迎面走来”、“迎面吹来”等。也可作定语,如“迎面风”。
Thường dùng trước động từ, mang nghĩa 'đối diện với khuôn mặt' hoặc 'trực diện', như 'đi tới đối diện', 'thổi tới mặt'. Cũng có thể làm định ngữ, như 'gió ngược chiều'.
Ví dụ
- 1 他一出门,就迎面遇到了老朋友。 (Anh ấy vừa ra khỏi cửa đã gặp ngay người bạn cũ đi tới đối diện.)
- 2 迎面吹来的风让人感到凉爽。 (Cơn gió thổi thẳng vào mặt khiến người ta cảm thấy mát mẻ.)
- 3 她迎面走来,脸上带着微笑。 (Cô ấy đi tới đối diện, trên mặt nở nụ cười.)
- 4 汽车迎面驶来,情况十分危险。 (Chiếc xe ô tô lao tới đối diện, tình hình rất nguy hiểm.)
- 5 我们迎面打了一个招呼。 (Chúng tôi gặp mặt và chào hỏi nhau.)
- 6 一阵香味迎面扑来。 (Một mùi hương xộc thẳng vào mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.