Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运动

运动

yùn dòng

HSK 2

Nghĩa

  • thể thao
  • vận động, tập luyện

Định nghĩa

运动指物体位置的变化;也指体育锻炼活动;还指有组织、有目的的政治或社会活动。

运动 chỉ sự thay đổi vị trí của vật thể; cũng chỉ hoạt động rèn luyện thân thể; còn chỉ phong trào chính trị hoặc xã hội có tổ chức, có mục đích.

Cách dùng

运动作为名词,可以指物理上的移动,也可以指体育活动,还可以指社会运动。作为动词,表示进行体育活动或使物体移动。

运动 là danh từ, có thể chỉ sự di chuyển về mặt vật lý, cũng có thể chỉ hoạt động thể thao, và còn chỉ phong trào xã hội. Là động từ, nghĩa là tập luyện thể thao hoặc làm cho vật thể di chuyển.

Ví dụ

  • 1 地球围绕太阳运动。 (Trái đất chuyển động quanh mặt trời.)
  • 2 我每天去公园运动。 (Tôi đi công viên tập thể dục mỗi ngày.)
  • 3 他喜欢各种运动,特别是游泳。 (Anh ấy thích nhiều môn thể thao, đặc biệt là bơi lội.)
  • 4 这场社会运动引起了政府的关注。 (Phong trào xã hội này đã thu hút sự chú ý của chính phủ.)
  • 5 运动对身体有好处。 (Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản