Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运动会

运动会

yùn dòng huì

HSK 3

Nghĩa

  • đại hội thể thao
  • hội thao

Định nghĩa

指有组织、有规模的体育比赛活动,通常包括多个项目。

Chỉ hoạt động thi đấu thể thao có tổ chức, quy mô, thường bao gồm nhiều môn thi đấu.

Cách dùng

运动会”常用于学校、单位或地区举办的体育比赛活动。也可以指大型体育赛事,如奥运会、亚运会等。

运动会” thường dùng cho hoạt động thi đấu thể thao do trường học, cơ quan hoặc địa phương tổ chức. Cũng có thể chỉ các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội, Đại hội thể thao châu Á.

Ví dụ

  • 1 我们学校每年都会举办一次秋季运动会。(Trường chúng tôi mỗi năm đều tổ chức một lần Hội thao mùa thu.)
  • 2 他报名参加了运动会的百米赛跑。(Anh ấy đăng ký tham gia chạy 100 mét tại đại hội thể thao.)
  • 3 运动会上,运动员们奋力拼搏。(Tại đại hội thể thao, các vận động viên đã nỗ lực hết mình.)
  • 4 北京成功举办了2008年奥运会运动会。(Bắc Kinh đã tổ chức thành công Thế vận hội 2008.)
  • 5 因为下雨,运动会推迟到下个星期了。(Vì trời mưa, hội thao bị hoãn đến tuần sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản