Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运动员

运动员

yùn dòng yuán

HSK 3

Nghĩa

  • vận động viên

Định nghĩa

运动员是指从事体育运动、参加体育比赛的人。

Vận động viên là người tham gia thể thao và thi đấu thể thao.

Cách dùng

这个词通常用来指职业或业余的体育选手,也可以指参加某项运动的人。可以用于各种体育项目,如足球、篮球、田径等。

Từ này thường dùng để chỉ vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, cũng có thể chỉ người tham gia một môn thể thao nào đó. Dùng cho nhiều môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, điền kinh v.v.

Ví dụ

  • 1 他是一名优秀的运动员。 (Anh ấy là một vận động viên xuất sắc.)
  • 2 运动员们正在为奥运会做准备。 (Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội.)
  • 3 她的梦想是成为一名职业运动员。 (Ước mơ của cô ấy là trở thành vận động viên chuyên nghiệp.)
  • 4 所有运动员都必须遵守比赛规则。 (Tất cả vận động viên phải tuân thủ quy tắc thi đấu.)
  • 5 这位年轻运动员在比赛中打破了纪录。 (Vận động viên trẻ này đã phá kỷ lục trong trận đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản