Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运气

运气

yùn qi

HSK 5

Nghĩa

  • vận may
  • may mắn

Định nghĩa

指命运中的偶然因素所带来的好坏结果,通常指好运。

Chỉ kết quả tốt xấu do yếu tố ngẫu nhiên trong số phận mang lại, thường chỉ vận may.

Cách dùng

运气是一个名词,用来谈论偶然发生的好事或坏事。常与“好”、“坏”、“有”、“没有”等搭配,也可说“碰碰运气”表示尝试。

运气” là danh từ, dùng để nói về việc tốt hoặc xấu xảy ra một cách ngẫu nhiên. Thường kết hợp với “好” (tốt), “坏” (xấu), “有” (có), “没有” (không có), cũng có thể nói “碰碰运气” (thử vận may).

Ví dụ

  • 1 运气很好,买彩票中了奖。 (Anh ấy rất may mắn, mua vé số trúng giải.)
  • 2 今天运气不好,刚出门就下雨了。 (Hôm nay vận xui, vừa ra khỏi nhà thì trời mưa.)
  • 3 考试的时候,运气也占一部分。 (Khi thi cử, may mắn cũng chiếm một phần.)
  • 4 他不想靠运气,只想靠自己的努力。 (Anh ấy không muốn dựa vào may mắn, chỉ muốn dựa vào nỗ lực của bản thân.)
  • 5 找工作也要碰碰运气。 (Tìm việc cũng phải thử vận may.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản