Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运河

运河

yùn hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • kênh đào

Định nghĩa

人工挖掘的水道,用于航运、灌溉或排水。

Kênh đào nhân tạo, dùng cho giao thông thủy, tưới tiêu hoặc thoát nước.

Cách dùng

常用于指人工开凿的水道,如京杭大运河。也可泛指类似的水道。

Thường dùng để chỉ các tuyến đường thủy do con người đào, như Đại Vận Hà Bắc Kinh-Hàng Châu. Cũng có thể chỉ chung các kênh rạch tương tự.

Ví dụ

  • 1 京杭大运河是世界上最长的古代运河。 (Kinh Hàng Đại Vận Hà là con kênh đào cổ đại dài nhất thế giới.)
  • 2 这条运河连接了两个城市。 (Con kênh đào này nối liền hai thành phố.)
  • 3 运河两岸有许多美丽的风景。 (Hai bên bờ kênh đào có nhiều cảnh đẹp.)
  • 4 他们正在修建一条新的运河。 (Họ đang xây dựng một con kênh đào mới.)
  • 5 运河的水非常清澈。 (Nước trong kênh đào rất trong xanh.)
  • 6 这条运河主要用于运输货物。 (Con kênh đào này chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản