Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运用

运用

yùn yòng

HSK 5

Nghĩa

  • vận dụng
  • áp dụng

Định nghĩa

运用,动词,指根据事物的特性加以使用,多用于方法、知识、技巧等抽象事物。

Vận dụng, động từ, chỉ việc sử dụng theo đặc tính của sự vật, thường dùng cho những sự vật trừu tượng như phương pháp, kiến thức, kỹ xảo.

Cách dùng

作动词,后面常接抽象名词,如‘方法’、‘知识’、‘技巧’、‘规则’等,表示将某物灵活地用于实际中,比‘使用’更强调灵活性和实际效果。

Làm động từ, phía sau thường kèm danh từ trừu tượng như 'phương pháp', 'kiến thức', 'kỹ xảo', 'quy tắc', v.v., biểu thị việc linh hoạt đem một thứ gì đó dùng vào thực tế, nhấn mạnh tính linh hoạt và hiệu quả thực tế hơn so với 'sử dụng'.

Ví dụ

  • 1 我们要学会运用所学的知识解决实际问题。 (Chúng ta cần học cách vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tế.)
  • 2 他巧妙地运用了各种修辞手法,使文章更加生动。 (Anh ấy khéo léo vận dụng các biện pháp tu từ khác nhau, làm cho bài văn thêm sinh động.)
  • 3 这个公式可以灵活运用于不同场合。 (Công thức này có thể được vận dụng linh hoạt trong nhiều trường hợp khác nhau.)
  • 4 你应当运用法律武器来维护自己的权益。 (Bạn nên vận dụng vũ khí pháp luật để bảo vệ quyền lợi của mình.)
  • 5 老师鼓励学生把理论运用到实践中去。 (Giáo viên khuyến khích học sinh vận dụng lý thuyết vào thực tiễn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản