运筹帷幄
yùn chóu wéi wò
Nghĩa
- bày mưu tính kế
- vận trù chiến lược
Định nghĩa
指在后方谋划军机,制定作战策略。比喻在幕后策划、指挥。
Chỉ việc bàn bạc quân cơ ở hậu phương, định ra chiến lược tác chiến. Ví von việc lên kế hoạch, chỉ huy ở hậu trường.
Cách dùng
这个成语通常用作谓语、定语或状语,常与“决胜千里”连用。形容在幕后进行策划指挥,现在也用于管理、商业等领域的战略规划。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, hay kết hợp với “决胜千里”. Miêu tả việc lên kế hoạch, chỉ huy ở hậu trường, ngày nay còn dùng trong lĩnh vực quản lý, kinh doanh để chỉ hoạch định chiến lược.
Ví dụ
- 1 他虽然在幕后运筹帷幄,但每一步棋都是经过深思熟虑的。 (Dù anh ấy ở hậu trường trù hoạch, nhưng mỗi nước cờ đều được suy tính kỹ lưỡng.)
- 2 诸葛亮运筹帷幄,决胜千里,是历史上有名的军事家。 (Gia Cát Lượng trù hoạch trong màn trướng, quyết thắng ngoài nghìn dặm, là nhà quân sự nổi tiếng trong lịch sử.)
- 3 这位CEO运筹帷幄,带领公司渡过了金融危机。 (Vị CEO này trù hoạch trong màn trướng, dẫn dắt công ty vượt qua khủng hoảng tài chính.)
- 4 作为项目负责人,你必须学会运筹帷幄,合理分配资源。 (Là người phụ trách dự án, bạn phải học cách trù hoạch, phân bổ tài nguyên hợp lý.)
- 5 他运筹帷幄于千里之外,虽然不在现场,但一切都在掌握之中。 (Anh ấy trù hoạch ở ngoài nghìn dặm, dù không ở hiện trường, nhưng mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản