运算
yùn suàn
Nghĩa
- tính toán
- phép toán
Định nghĩa
指依照数学法则,求出算题或算式的结果。
Là việc tuân theo quy tắc toán học, tìm ra kết quả của bài toán hoặc biểu thức.
Cách dùng
“运算”常用于数学、计算机科学等语境,可指具体的计算过程或操作,如加、减、乘、除、乘方等。
“运算” thường được dùng trong ngữ cảnh toán học, khoa học máy tính, có thể chỉ quá trình hoặc thao tác tính toán cụ thể, như cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa, v.v.
Ví dụ
- 1 这个公式的运算结果不正确。 (Kết quả tính toán của công thức này không chính xác.)
- 2 电脑可以进行高速的数学运算。 (Máy tính có thể thực hiện các phép toán với tốc độ cao.)
- 3 我们在课堂上学习了四则运算。 (Chúng tôi đã học bốn phép tính cơ bản trên lớp.)
- 4 请按照正确的运算顺序来计算这道题。 (Hãy tính bài này theo đúng thứ tự phép toán.)
- 5 这个程序需要处理大量的浮点运算。 (Chương trình này cần xử lý một lượng lớn các phép toán dấu phẩy động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản