运营
yùn yíng
Nghĩa
- vận hành
- kinh doanh
Định nghĩa
运营指对组织、企业或系统进行计划、组织、管理和控制,使其正常运作并达到目标。
“运营” là việc lập kế hoạch, tổ chức, quản lý và kiểm soát một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống để vận hành bình thường và đạt được mục tiêu.
Cách dùng
“运营”可用作动词,表示经营和管理;也可用作名词,指运营的行为或方式。常与“公司”、“平台”、“模式”、“团队”等词搭配使用。
“运营” có thể dùng làm động từ, nghĩa là kinh doanh và quản lý; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ hành vi hoặc phương thức vận hành. Thường kết hợp với các từ như “công ty”, “nền tảng”, “mô hình”, “đội ngũ”, v.v.
Ví dụ
- 1 这家公司的运营状况良好。 (Tình hình vận hành của công ty này rất tốt.)
- 2 他在运营一个电商平台。 (Anh ấy đang vận hành một nền tảng thương mại điện tử.)
- 3 这个地铁线路由市政府运营。 (Tuyến tàu điện ngầm này do chính quyền thành phố vận hành.)
- 4 运营部门负责日常管理。 (Bộ phận vận hành chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày.)
- 5 新的运营模式提高了效率。 (Mô hình vận hành mới đã nâng cao hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản