Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 运费

运费

yùn fèi

HSK 5

Nghĩa

  • cước vận chuyển
  • phí vận chuyển

Định nghĩa

运费是指运输货物所支付的费用。

Cước phí vận chuyển là khoản phí phải trả để vận chuyển hàng hóa.

Cách dùng

运费通常用于描述商品运输过程中产生的费用,常见于购物、物流和国际贸易等场景。

Cước phí vận chuyển thường được dùng để miêu tả chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa, thường xuất hiện trong mua sắm, logistics và thương mại quốc tế.

Ví dụ

  • 1 这个商品免运费。 (Món hàng này miễn phí vận chuyển.)
  • 2 运费由买家承担。 (Phí vận chuyển do người mua chịu.)
  • 3 请问运费是多少? (Cho hỏi phí vận chuyển là bao nhiêu?)
  • 4 我们承担部分运费。 (Chúng tôi chịu một phần phí vận chuyển.)
  • 5 运费已经包含在价格里了。 (Phí vận chuyển đã được bao gồm trong giá rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome