运输
yùn shū
Nghĩa
- vận chuyển
- vận tải
Định nghĩa
指用交通工具把物资或人从一个地方运到另一个地方。
Là việc dùng phương tiện giao thông để chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
Cách dùng
常作动词,可带宾语,如“运输货物”;也可作名词,如“交通运输”。用于物流、贸易、出行等场景。
Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, ví dụ 'vận chuyển hàng hóa'; cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ 'giao thông vận tải'. Được dùng trong các ngữ cảnh logistics, thương mại, đi lại,...
Ví dụ
- 1 这批货物需要用卡车运输到外地。 (Lô hàng này cần được vận chuyển bằng xe tải đến nơi khác.)
- 2 运输过程中要确保物品的安全。 (Trong quá trình vận chuyển cần đảm bảo an toàn cho hàng hóa.)
- 3 铁路运输比公路运输更环保。 (Vận tải đường sắt thân thiện với môi trường hơn vận tải đường bộ.)
- 4 这家公司专门负责食品的冷链运输。 (Công ty này chuyên phụ trách vận chuyển chuỗi lạnh thực phẩm.)
- 5 城市的公共交通系统每天运输大量乘客。 (Hệ thống giao thông công cộng của thành phố vận chuyển một lượng lớn hành khách mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.