Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近

近

jìn

HSK 2

Nghĩa

  • gần

Định nghĩa

指空间或时间距离短,也可表示关系亲密或接近某种状态。

Chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian ngắn, cũng có thể biểu thị quan hệ thân thiết hoặc gần với một trạng thái nào đó.

Cách dùng

“近”常用作形容词,表示空间距离小、时间接近或关系密切;也可作动词,表示靠近、接近。在句中可作定语、状语或谓语。

“近” thường dùng như tính từ, biểu thị khoảng cách không gian nhỏ, thời gian gần hoặc quan hệ thân thiết; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị đến gần, tiếp cận. Trong câu có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 我家离学校很近,走路只要十分钟。(Nhà tôi cách trường rất gần, đi bộ chỉ mất mười phút.)
  • 2 近年来,中国的科技发展非常迅速。(Trong những năm gần đây, sự phát triển khoa học kỹ thuật của Trung Quốc rất nhanh chóng.)
  • 3 他坐在我近旁,我能感觉到他的呼吸。(Anh ấy ngồi bên cạnh tôi, tôi có thể cảm nhận được hơi thở của anh ấy.)
  • 4 春节临近,大家开始准备年货。(Tết Nguyên đán đến gần, mọi người bắt đầu chuẩn bị đồ Tết.)
  • 5 这两个词的意思很相近,但用法不同。(Nghĩa của hai từ này rất gần nhau, nhưng cách dùng khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome