Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近代

近代

jìn dài

HSK 5

Nghĩa

  • cận đại

Định nghĩa

指距今较近的时代,尤其在中国历史分期中,通常指从1840年鸦片战争到1919年五四运动之间的时期。

Chỉ thời đại cách hiện tại không xa, đặc biệt trong phân kỳ lịch sử Trung Quốc, thường chỉ giai đoạn từ Chiến tranh Thuốc phiện năm 1840 đến Phong trào Ngũ Tứ năm 1919.

Cách dùng

用作名词,表示历史分期或一般的时代概念。常与“古代”“现代”相对。

Dùng như danh từ, biểu thị phân kỳ lịch sử hoặc khái niệm thời đại nói chung. Thường đối lập với “cổ đại” và “hiện đại”.

Ví dụ

  • 1 近代中国经历了许多重大变革。 (Trung Quốc thời cận đại đã trải qua nhiều biến đổi lớn.)
  • 2 近代科学的发展非常迅速。 (Khoa học thời cận đại phát triển rất nhanh.)
  • 3 我对近代历史很感兴趣。 (Tôi rất hứng thú với lịch sử cận đại.)
  • 4 这本书介绍了近代欧洲的兴起。 (Cuốn sách này giới thiệu về sự trỗi dậy của châu Âu thời cận đại.)
  • 5 近代以来,世界发生了巨大的变化。 (Từ thời cận đại đến nay, thế giới đã có những thay đổi to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome