近年来
jìn nián lái
Nghĩa
- những năm gần đây
Định nghĩa
指最近几年,从过去某时到现在的这段时间。
Chỉ vài năm gần đây, khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
Cách dùng
用于句首或句中,表示时间范围,常与现在完成时或表示变化的语境搭配。
Dùng ở đầu câu hoặc trong câu, biểu thị khoảng thời gian, thường kết hợp với thì hiện tại hoàn thành hoặc ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi.
Ví dụ
- 1 近年来,中国的经济发展迅速。 (Trong những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
- 2 近年来,越来越多的人开始关注环保。 (Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người bắt đầu quan tâm đến bảo vệ môi trường.)
- 3 近年来,我一直在学习汉语。 (Những năm gần đây, tôi vẫn luôn học tiếng Trung.)
- 4 近年来,这个城市的变化很大。 (Trong những năm gần đây, sự thay đổi của thành phố này rất lớn.)
- 5 近年来,科技的发展改变了我们的生活。 (Trong những năm gần đây, sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- 6 近年来的研究表明,运动对健康有益。 (Nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy, tập thể dục có lợi cho sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản