Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近年来

近年来

jìn nián lái

HSK 5

Nghĩa

  • những năm gần đây

Định nghĩa

指最近几年,从过去某时到现在的这段时间。

Chỉ vài năm gần đây, khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.

Cách dùng

用于句首或句中,表示时间范围,常与现在完成时或表示变化的语境搭配。

Dùng ở đầu câu hoặc trong câu, biểu thị khoảng thời gian, thường kết hợp với thì hiện tại hoàn thành hoặc ngữ cảnh diễn tả sự thay đổi.

Ví dụ

  • 1 近年来,中国的经济发展迅速。 (Trong những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
  • 2 近年来,越来越多的人开始关注环保。 (Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người bắt đầu quan tâm đến bảo vệ môi trường.)
  • 3 近年来,我一直在学习汉语。 (Những năm gần đây, tôi vẫn luôn học tiếng Trung.)
  • 4 近年来,这个城市的变化很大。 (Trong những năm gần đây, sự thay đổi của thành phố này rất lớn.)
  • 5 近年来,科技的发展改变了我们的生活。 (Trong những năm gần đây, sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • 6 近年来的研究表明,运动对健康有益。 (Nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy, tập thể dục có lợi cho sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản