Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近日

近日

jìn rì

HSK 5

Nghĩa

  • mấy ngày gần đây
  • mấy hôm nay

Định nghĩa

指最近的日子,前些天。

Chỉ những ngày gần đây, mấy ngày trước.

Cách dùng

多用于新闻报道、书面语中,表示在说话之前的几天之内。

Thường dùng trong tin tức, văn viết, biểu thị trong khoảng vài ngày trước thời điểm nói.

Ví dụ

  • 1 近日天气变化无常。 (Gần đây thời tiết thay đổi thất thường.)
  • 2 我近日身体不适。 (Dạo này tôi cảm thấy khó chịu trong người.)
  • 3 近日,公司在上海举行了新产品发布会。 (Gần đây, công ty đã tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới tại Thượng Hải.)
  • 4 这封邮件是近日收到的。 (Bức thư này nhận được mấy ngày trước.)
  • 5 近日来,我一直在思考这个问题。 (Mấy ngày nay, tôi vẫn đang suy nghĩ về vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome