近期
jìn qī
Nghĩa
- thời gian gần đây
- sắp tới
Định nghĩa
指最近的一段时间。
Chỉ một khoảng thời gian gần đây nhất.
Cách dùng
用于指代离现在不远的一段时间,通常作时间状语或定语,语气较正式,多用于书面语。
Dùng để chỉ một khoảng thời gian không xa thời điểm hiện tại, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc định ngữ, có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 近期天气变化很大。 (Thời tiết gần đây thay đổi rất lớn.)
- 2 我们近期将发布新产品。 (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới trong thời gian tới.)
- 3 他近期的表现很优秀。 (Thành tích của anh ấy trong thời gian gần đây rất xuất sắc.)
- 4 请关注近期的公告。 (Hãy chú ý đến các thông báo trong thời gian tới.)
- 5 近期研究显示,这种药物有效。 (Nghiên cứu gần đây cho thấy loại thuốc này có hiệu quả.)
- 6 近期公司业绩有所增长。 (Trong thời gian gần đây, doanh thu công ty có tăng trưởng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản