Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近来

近来

jìn lái

HSK 6

Nghĩa

  • gần đây
  • dạo này

Định nghĩa

指最近一段时间。

Chỉ khoảng thời gian gần đây.

Cách dùng

表示从不久前到现在的一段时间,常用于书面语或正式场合。

Diễn tả khoảng thời gian từ không lâu trước đến hiện tại, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 近来天气变化很大。 (Gần đây thời tiết thay đổi rất lớn.)
  • 2 他近来工作很忙。 (Anh ấy dạo này công việc rất bận.)
  • 3 近来我很少见到她。 (Gần đây tôi rất ít gặp cô ấy.)
  • 4 近来物价上涨了。 (Gần đây giá cả đã tăng lên.)
  • 5 你近来身体怎么样? (Dạo này sức khỏe bạn thế nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome