Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 近视

近视

jìn shì

HSK 6

Nghĩa

  • cận thị

Định nghĩa

近视是一种眼睛屈光不正的状态,看远处物体模糊,看近处物体清楚。

Cận thị là tình trạng mắt bị tật khúc xạ, nhìn vật ở xa mờ, nhìn vật ở gần rõ.

Cách dùng

近视既可以指眼睛的屈光状态,也可以比喻缺乏长远眼光。

"Cận thị" có thể chỉ tình trạng khúc xạ của mắt, cũng có thể ví với việc thiếu tầm nhìn xa.

Ví dụ

  • 1 近视,所以上课要戴眼镜。 (Tôi bị cận thị nên khi lên lớp phải đeo kính.)
  • 2 他的近视度数越来越深了。 (Độ cận thị của anh ấy ngày càng tăng.)
  • 3 看问题不能太近视,要考虑长远。 (Nhìn nhận vấn đề không nên quá thiển cận, cần nghĩ đến lâu dài.)
  • 4 近视手术可以改善视力。 (Phẫu thuật cận thị có thể cải thiện thị lực.)
  • 5 她因为近视,看远处的东西很吃力。 (Cô ấy vì cận thị nên nhìn vật ở xa rất khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản