近视
jìn shì
Nghĩa
- cận thị
Định nghĩa
近视是一种眼睛屈光不正的状态,看远处物体模糊,看近处物体清楚。
Cận thị là tình trạng mắt bị tật khúc xạ, nhìn vật ở xa mờ, nhìn vật ở gần rõ.
Cách dùng
近视既可以指眼睛的屈光状态,也可以比喻缺乏长远眼光。
"Cận thị" có thể chỉ tình trạng khúc xạ của mắt, cũng có thể ví với việc thiếu tầm nhìn xa.
Ví dụ
- 1 我近视,所以上课要戴眼镜。 (Tôi bị cận thị nên khi lên lớp phải đeo kính.)
- 2 他的近视度数越来越深了。 (Độ cận thị của anh ấy ngày càng tăng.)
- 3 看问题不能太近视,要考虑长远。 (Nhìn nhận vấn đề không nên quá thiển cận, cần nghĩ đến lâu dài.)
- 4 近视手术可以改善视力。 (Phẫu thuật cận thị có thể cải thiện thị lực.)
- 5 她因为近视,看远处的东西很吃力。 (Cô ấy vì cận thị nên nhìn vật ở xa rất khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.