返回
fǎn huí
Nghĩa
- trở về
- quay lại
Định nghĩa
返回指从某处回到原来的地方,或回到某个状态;在编程中表示函数将结果传给调用者。
Trở về nghĩa là quay lại từ một nơi nào đó về nơi ban đầu, hoặc quay lại một trạng thái nào đó; trong lập trình, nó biểu thị việc hàm truyền kết quả cho nơi gọi.
Cách dùng
返回常用作动词,表示回到某个地方或状态。可带宾语或不带宾语,如“返回北京”或“返回去”。也可用于抽象意义,如“返回平静”。在编程语境中,表示函数返回结果。
"返回" thường được dùng như động từ, biểu thị quay lại một nơi hoặc một trạng thái. Có thể có hoặc không có tân ngữ, ví dụ "返回北京" hoặc "返回去". Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như "返回平静". Trong ngữ cảnh lập trình, nó biểu thị việc hàm trả về kết quả.
Ví dụ
- 1 他决定返回家乡。 (Anh ấy quyết định trở về quê hương.)
- 2 请按返回键回到上一页。 (Vui lòng nhấn phím quay lại để trở về trang trước.)
- 3 我们需要返回原点重新考虑。 (Chúng ta cần quay lại điểm xuất phát để xem xét lại.)
- 4 函数返回一个数组。 (Hàm trả về một mảng.)
- 5 听到消息后,他立即返回公司。 (Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức quay lại công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản