Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 还

还

hái

HSK 1

Nghĩa

  • còn
  • vẫn

Định nghĩa

表示动作或状态持续不变,即“仍然;依旧”;表示在某种程度上有所增加或补充,即“另外;又”;表示程度加深,即“更加”;读作huán时,表示归还。

Biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục không đổi, nghĩa là 'vẫn, còn'; biểu thị sự tăng thêm hoặc bổ sung ở mức độ nào đó, nghĩa là 'cũng, nữa'; biểu thị mức độ sâu hơn, nghĩa là 'càng, hơn'; khi đọc là huán, biểu thị sự trả lại.

Cách dùng

“还” là một từ đa nghĩa, thường dùng làm phó từ trong câu, đứng trước động từ hoặc tính từ. Khi phát âm là hái, nó có thể biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái (vẫn còn), sự bổ sung (còn nữa), hoặc mức độ tăng thêm (càng hơn). Khi phát âm là huán, nó là động từ, nghĩa là trả lại. Cần chú ý phân biệt với từ Hán Việt 'hoàn' trong tiếng Việt, vì nghĩa không hoàn toàn giống nhau.

“还” là một từ đa nghĩa, thường dùng làm phó từ trong câu, đứng trước động từ hoặc tính từ. Khi phát âm là hái, nó có thể biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái (vẫn còn), sự bổ sung (còn nữa), hoặc mức độ tăng thêm (càng hơn). Khi phát âm là huán, nó là động từ, nghĩa là trả lại. Cần chú ý phân biệt với từ Hán Việt 'hoàn' trong tiếng Việt, vì nghĩa không hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ

  • 1 他还没来。 (Anh ấy vẫn chưa đến.)
  • 2 这本书还不错。 (Quyển sách này khá tốt.)
  • 3 除了我,还有别人。 (Ngoài tôi ra còn có người khác.)
  • 4 你把书还给他。 (Anh trả sách cho anh ấy.)
  • 5 今天比昨天还冷。 (Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome