Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 还原

还原

huán yuán

HSK 6

Nghĩa

  • khôi phục nguyên trạng
  • tái hiện

Định nghĩa

使事物恢复到原来的状态或形态。

Làm cho sự vật trở lại trạng thái hoặc hình thái ban đầu.

Cách dùng

常用于描述恢复系统设置、数据、化学反应中的还原过程,或使某物回到原本的状态。

Thường được dùng để mô tả việc khôi phục cài đặt hệ thống, dữ liệu, quá trình khử trong phản ứng hóa học, hoặc làm cho vật gì đó trở lại trạng thái vốn có.

Ví dụ

  • 1 请把手机恢复出厂设置,这样可以还原系统。 (Hãy khôi phục cài đặt gốc cho điện thoại, như vậy có thể khôi phục hệ thống.)
  • 2 这个软件可以还原被删除的文件。 (Phần mềm này có thể khôi phục các tệp đã bị xóa.)
  • 3 在化学反应中,氧化和还原是同时发生的。 (Trong phản ứng hóa học, sự oxy hóa và sự khử xảy ra đồng thời.)
  • 4 我们需要还原历史遗迹的原貌。 (Chúng ta cần khôi phục lại diện mạo nguyên bản của di tích lịch sử.)
  • 5 还原剂在化学反应中起到重要作用。 (Chất khử đóng vai trò quan trọng trong phản ứng hóa học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản