Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 还是

还是

hái shi

HSK 2

Nghĩa

  • hay là, hoặc
  • vẫn

Định nghĩa

表示行为或状态持续不变;表示选择;表示经过比较后有所选择或倾向。

Diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không đổi; biểu thị sự lựa chọn; biểu thị sau khi so sánh có sự lựa chọn hoặc xu hướng.

Cách dùng

常用于口语和书面语。作为副词,表示动作或状态持续不变;作为连词,用于选择疑问句,表示'或者';也可以用在陈述句中,表示说话人经过考虑后提出的建议或选择。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Làm phó từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn; làm liên từ, dùng trong câu hỏi lựa chọn, biểu thị 'hay'; cũng có thể dùng trong câu trần thuật, biểu thị lời đề nghị hoặc lựa chọn sau khi người nói cân nhắc.

Ví dụ

  • 1 他还是那么年轻。(Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy.)
  • 2 你想喝茶还是咖啡?(Bạn muốn uống trà hay cà phê?)
  • 3 我们还是走路去吧。(Tốt hơn là chúng ta đi bộ.)
  • 4 虽然下雨了,他还是来了。(Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến.)
  • 5 你打算在北京工作,还是回国?(Bạn định làm việc ở Bắc Kinh hay về nước?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome