这
zhè
Nghĩa
- này
- cái này
Định nghĩa
指示代词,指代离说话人较近的人、事物或时间。
Đại từ chỉ định, dùng để chỉ người, sự vật hoặc thời gian ở gần người nói.
Cách dùng
‘这’通常放在名词前面作定语,也可以单独作主语或宾语。表示近指,与‘那’相对。口语中也可用来指代刚提到的事情。
'这' thường đứng trước danh từ làm định ngữ, cũng có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Biểu thị chỉ gần, đối lập với '那'. Trong khẩu ngữ cũng dùng để chỉ sự việc vừa nhắc đến.
Ví dụ
- 1 这是我的书。 (Đây là cuốn sách của tôi.)
- 2 这个人是谁? (Người này là ai?)
- 3 我不喜欢这个。 (Tôi không thích cái này.)
- 4 这一天我们很开心。 (Ngày hôm nay chúng tôi rất vui.)
- 5 你这样说不对。 (Cậu nói như vậy là không đúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.