Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 这个

这个

zhè ge

HSK 1

Nghĩa

  • cái này

Định nghĩa

指示代词,指代离说话人较近的人或事物。相当于“这”加量词“个”。

Từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc sự vật ở gần người nói. Tương đương với "这" cộng với lượng từ "个".

Cách dùng

“这个”用于指代单数的人或事物,后面常接名词或单独使用。在口语中非常常见,也可以用来指代前面提到的事情。

"这个" dùng để chỉ một người hoặc một sự vật ở số ít, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập. Rất phổ biến trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để chỉ sự việc đã nhắc đến trước đó.

Ví dụ

  • 1 这个苹果很好吃。 (Quả táo này rất ngon.)
  • 2 这个人是谁? (Người này là ai?)
  • 3 我不喜欢这个。 (Tôi không thích cái này.)
  • 4 这个方案可行吗? (Phương án này có khả thi không?)
  • 5 这个是我们的新老师。 (Đây là thầy giáo mới của chúng tôi.)
  • 6 这个嘛,我还得想想。 (Cái này à, tôi còn phải suy nghĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome