Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 这些

这些

zhè xiē

HSK 1

Nghĩa

  • những cái này

Định nghĩa

指示代词,指代较近的两个以上的人或事物。

Đại từ chỉ định, dùng để chỉ hai người hoặc sự vật trở lên ở gần.

Cách dùng

“这些”通常用在名词前面,也可以单独使用,表示复数,指代说话人附近的人或事物。

“这些” thường được dùng trước danh từ, cũng có thể dùng độc lập, biểu thị số nhiều, chỉ người hoặc sự vật ở gần người nói.

Ví dụ

  • 1 这些书是我的。 (Những cuốn sách này là của tôi.)
  • 2 这些苹果很好吃。 (Những quả táo này rất ngon.)
  • 3 这些学生很努力。 (Những sinh viên này rất chăm chỉ.)
  • 4 这些都是我做的。 (Những thứ này đều là tôi làm.)
  • 5 这些天我很忙。 (Mấy ngày nay tôi rất bận.)
  • 6 请把这些东西拿走。 (Làm ơn lấy những thứ này đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome