Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 这样

这样

zhè yàng

HSK 2

Nghĩa

  • như thế này
  • loại này

Định nghĩa

指示代词,指代性质、状态、方式、程度等,表示“如此”或“这么”。

Đại từ chỉ định, dùng để chỉ tính chất, trạng thái, cách thức, mức độ, mang nghĩa 'như vậy' hoặc 'như thế này'.

Cách dùng

常用于指代上文提到或下文即将说明的动作、状态或方式。可作定语、状语等成分。

Thường dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc cách thức đã nói ở trên hoặc sắp nói đến. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 你要这样做才对。 (Bạn phải làm như vậy mới đúng.)
  • 2 这样的事经常发生。 (Chuyện như thế này thường xảy ra.)
  • 3 他这样说了,我就放心了。 (Anh ấy nói như vậy thì tôi yên tâm.)
  • 4 你别这样看着我。 (Đừng nhìn tôi như vậy.)
  • 5 这样大的房子,我们买不起。 (Nhà to như thế này, chúng tôi không mua nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome